Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ thiên văn
- astronomical clock
* Từ tham khảo/words other:
-
không bày tỏ ra
-
không bày vẽ
-
không bẻ cong được
-
không bẻ gãy được
-
không bè phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ thiên văn
* Từ tham khảo/words other:
- không bày tỏ ra
- không bày vẽ
- không bẻ cong được
- không bẻ gãy được
- không bè phái