Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hương
- xem người đồng hương|= hội đồng hương association of fellow-countrymen
* Từ tham khảo/words other:
-
dời làng
-
đới lặng gió xích đạo
-
đội lao động
-
đội lao động xung kích
-
đối lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hương
* Từ tham khảo/words other:
- dời làng
- đới lặng gió xích đạo
- đội lao động
- đội lao động xung kích
- đối lập