Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đọng lại
- stagnate; lie stagnant; linger; remain
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiện
-
nghiên bút
-
nghiên cứu
-
nghiên cứu bổng
-
nghiên cứu các động tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đọng lại
* Từ tham khảo/words other:
- nghiện
- nghiên bút
- nghiên cứu
- nghiên cứu bổng
- nghiên cứu các động tác