Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông lạnh học
* dtừ|- cryogenics
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp đến
-
sắp đến lúc tận số
-
sắp đi ra
-
sắp đổ
-
sắp gửi chính thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông lạnh học
* Từ tham khảo/words other:
- sắp đến
- sắp đến lúc tận số
- sắp đi ra
- sắp đổ
- sắp gửi chính thức