Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đong lường
- measure; measuring, measurement
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc tấn công dữ dội
-
cuộc tấn công gọng kìm
-
cuộc tấn công mạnh
-
cuộc tấn công mãnh liệt
-
cuộc tấn công ồ ạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đong lường
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc tấn công dữ dội
- cuộc tấn công gọng kìm
- cuộc tấn công mạnh
- cuộc tấn công mãnh liệt
- cuộc tấn công ồ ạt