Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông miên
- xem ngủ đông
* Từ tham khảo/words other:
-
được giải thưởng
-
được giám hộ
-
được giấu kín
-
được gieo rắc
-
được giữ lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông miên
* Từ tham khảo/words other:
- được giải thưởng
- được giám hộ
- được giấu kín
- được gieo rắc
- được giữ lại