Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông miệng ăn
- many mouths to feed
* Từ tham khảo/words other:
-
trau giồi
-
trau giồi đức hạnh
-
trau giồi kiến thức
-
trau giồi nghiệp vụ
-
trầu không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông miệng ăn
* Từ tham khảo/words other:
- trau giồi
- trau giồi đức hạnh
- trau giồi kiến thức
- trau giồi nghiệp vụ
- trầu không