Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông nhanh
* nđtừ|- quick-freeze
* Từ tham khảo/words other:
-
thời gian tìm hiểu
-
thời gian tính
-
thời gian tòa xét xử
-
thời gian tối hoàn toàn
-
thời gian tồn tại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông nhanh
* Từ tham khảo/words other:
- thời gian tìm hiểu
- thời gian tính
- thời gian tòa xét xử
- thời gian tối hoàn toàn
- thời gian tồn tại