Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng nội
- xem đồng ruộng|- countryside
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ một trăm năm mươi năm
-
thời kỳ mười năm
-
thời kỳ nằm bệnh viện
-
thời kỳ nghỉ
-
thời kỳ nguy kịch nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng nội
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ một trăm năm mươi năm
- thời kỳ mười năm
- thời kỳ nằm bệnh viện
- thời kỳ nghỉ
- thời kỳ nguy kịch nhất