Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng phát
* ttừ|- concomitant
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể đổi ra cái khác được
-
không thể đổi thành tiền
-
không thể động đến
-
không thể đông lại
-
không thể đông lại được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng phát
* Từ tham khảo/words other:
- không thể đổi ra cái khác được
- không thể đổi thành tiền
- không thể động đến
- không thể đông lại
- không thể đông lại được