Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động thai
- foetal derangement
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch cao khan
-
thạch cao tuyết hoa
-
thách chiến
-
thách cưới
-
thạch đảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động thai
* Từ tham khảo/words other:
- thạch cao khan
- thạch cao tuyết hoa
- thách chiến
- thách cưới
- thạch đảm