Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng thiếp
- witchcraft, sorcery; spiritrapping|= người đánh đồng thiếp spiritrapper
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xoắn ốc trụ
-
đường xoáy ốc
-
đường xóc lộn lên
-
đường xoi
-
đường xoi chữ s
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng thiếp
* Từ tham khảo/words other:
- đường xoắn ốc trụ
- đường xoáy ốc
- đường xóc lộn lên
- đường xoi
- đường xoi chữ s