Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng thùng
- to case|* đùa cợt|- xem cho áo vào quần
* Từ tham khảo/words other:
-
người cải biên
-
người cải cách
-
người cải đạo
-
người cái gì cũng biết
-
người cái gì cũng ừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng thùng
* Từ tham khảo/words other:
- người cải biên
- người cải cách
- người cải đạo
- người cái gì cũng biết
- người cái gì cũng ừ