Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tiến
- advance together|= đồng tiến xã hội collective social progress
* Từ tham khảo/words other:
-
bị ai chà đạp giày xéo
-
bị ai xúi dại ăn cứt gà
-
bị ám ảnh
-
bí ẩn
-
bị án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tiến
* Từ tham khảo/words other:
- bị ai chà đạp giày xéo
- bị ai xúi dại ăn cứt gà
- bị ám ảnh
- bí ẩn
- bị án