Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng trinh
- chaste; virgin|= nữ đồng trinh xem trinh nữ
* Từ tham khảo/words other:
-
chức phái viên
-
chức phẩm
-
chức phận
-
chức phận người được ủy thác
-
chức pháp quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng trinh
* Từ tham khảo/words other:
- chức phái viên
- chức phẩm
- chức phận
- chức phận người được ủy thác
- chức pháp quan