Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng xiềng
- put in fetters
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng thanh tra
-
tổng thể
-
tổng thiên thần
-
tổng thống
-
tổng thống chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng xiềng
* Từ tham khảo/words other:
- tổng thanh tra
- tổng thể
- tổng thiên thần
- tổng thống
- tổng thống chế