Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dốt đặc cán mai
- to be crass; to be completely ignorant; not to know a hawk from a handsaw
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn trực
-
chuẩn tướng
-
chuẩn úy
-
chuẩn úy hải quân
-
chuẩn xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dốt đặc cán mai
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn trực
- chuẩn tướng
- chuẩn úy
- chuẩn úy hải quân
- chuẩn xác