Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt đầu
- first stage
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật chụp ảnh
-
thuật chụp ảnh màu
-
thuật chụp ảnh màu tự nhiên
-
thuật chụp rơngen
-
thuật chụp tia x
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt đầu
* Từ tham khảo/words other:
- thuật chụp ảnh
- thuật chụp ảnh màu
- thuật chụp ảnh màu tự nhiên
- thuật chụp rơngen
- thuật chụp tia x