Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt rượu
* ttừ|- flambô
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị bệnh ưa chảy máu
-
người bị bịp
-
người bị bỏ rơi
-
người bị bỏ tù
-
người bị bóc lột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt rượu
* Từ tham khảo/words other:
- người bị bệnh ưa chảy máu
- người bị bịp
- người bị bỏ rơi
- người bị bỏ tù
- người bị bóc lột