Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt sạch
* ngđtừ|- scorch|* thngữ|- to lay in ashes, to burn up, to burn away, to burn out
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa vụ dân quân
-
nghĩa vụ khế ước
-
nghĩa vụ pháp lý
-
nghĩa vụ quân sự
-
nghĩa vụ tài chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt sạch
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa vụ dân quân
- nghĩa vụ khế ước
- nghĩa vụ pháp lý
- nghĩa vụ quân sự
- nghĩa vụ tài chính