Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt thành than
* dtừ|- carbonization; * đtừ char|* ngđtừ|- carbonize
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nhảy múa
-
khoa nhi
-
khoa nhìn nổi
-
khoa nhồi xác động vật
-
khoa nội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt thành than
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nhảy múa
- khoa nhi
- khoa nhìn nổi
- khoa nhồi xác động vật
- khoa nội