Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dư lợi
- surplus income, operating surplus
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp quyền
-
chấp tất cả
-
chắp tay
-
chấp thủ
-
chấp thuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dư lợi
* Từ tham khảo/words other:
- chấp quyền
- chấp tất cả
- chắp tay
- chấp thủ
- chấp thuận