Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa đò
- operate a ferry
* Từ tham khảo/words other:
-
bê ngoài giả dối
-
bề ngoài giả dối
-
bề ngoài là
-
bề ngoài lòe loẹt giả dối
-
bề ngoài lừa dối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa đò
* Từ tham khảo/words other:
- bê ngoài giả dối
- bề ngoài giả dối
- bề ngoài là
- bề ngoài lòe loẹt giả dối
- bề ngoài lừa dối