Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa lên cấp bậc cao hơn
* ngđtừ|- upgrade
* Từ tham khảo/words other:
-
đi ngang về tắt
-
đi ngao du
-
đi ngập ngừng
-
đi nghênh ngang vênh váo
-
dị nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa lên cấp bậc cao hơn
* Từ tham khảo/words other:
- đi ngang về tắt
- đi ngao du
- đi ngập ngừng
- đi nghênh ngang vênh váo
- dị nghị