Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa lên
* dtừ|- uplift, rise, elevation|* ngđtừ|- raise, boost, elevate|* thngữ|- to take up, to get up, to hold up
* Từ tham khảo/words other:
-
văn võ
-
văn võ toàn tài
-
vân vũ
-
vần vũ
-
vẫn vững
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa lên
* Từ tham khảo/words other:
- văn võ
- văn võ toàn tài
- vân vũ
- vần vũ
- vẫn vững