Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứa này
- this guy; this fellow
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn như mưa
-
bắn như mưa vào
-
bán niên
-
bắn nỏ
-
bắn nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứa này
* Từ tham khảo/words other:
- bắn như mưa
- bắn như mưa vào
- bán niên
- bắn nỏ
- bắn nợ