Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa ra công khai
* ngđtừ|- publicize|* thngữ|- to let daylight into something
* Từ tham khảo/words other:
-
luồng không khí xoáy
-
lưỡng kim
-
luồng lạch
-
lương lậu
-
lượng lấy ở thùng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa ra công khai
* Từ tham khảo/words other:
- luồng không khí xoáy
- lưỡng kim
- luồng lạch
- lương lậu
- lượng lấy ở thùng ra