Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đua sức
- to measure oneself against somebody; to measure one's strength against somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
bảng đồng hồ
-
bằng đồng thau
-
bằng đủ mọi cách
-
bằng đủ mọi cách tốt hay xấu
-
bằng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đua sức
* Từ tham khảo/words other:
- bảng đồng hồ
- bằng đồng thau
- bằng đủ mọi cách
- bằng đủ mọi cách tốt hay xấu
- bằng được