Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đũa xào
- big chopstick (for stiring cooked meat...)
* Từ tham khảo/words other:
-
dư cát tuyến
-
dư chấn
-
dù che ở bãi biển
-
dù chết
-
dù chết cũng cam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đũa xào
* Từ tham khảo/words other:
- dư cát tuyến
- dư chấn
- dù che ở bãi biển
- dù chết
- dù chết cũng cam