Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đua xe đạp
- cycle race; bicycle race|= vận động viên đua xe đạp racing cyclist; bicycle racer|= tour de france là cuộc đua xe đạp hào hứng nhất thế giới tour de france is the world's attractive bicycle race
* Từ tham khảo/words other:
-
người vẽ lem nhem
-
người vẽ phác
-
người vẽ phù hiệu
-
người vẽ sơ đồ thiết kế
-
người vẽ tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đua xe đạp
* Từ tham khảo/words other:
- người vẽ lem nhem
- người vẽ phác
- người vẽ phù hiệu
- người vẽ sơ đồ thiết kế
- người vẽ tranh