Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đực người
- (thông tục) như đực
* Từ tham khảo/words other:
-
đẹp giả tạo
-
dẹp giặc
-
đẹp giai
-
đẹp giời
-
đẹp gớm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đực người
* Từ tham khảo/words other:
- đẹp giả tạo
- dẹp giặc
- đẹp giai
- đẹp giời
- đẹp gớm