Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức ông chồng
* dtừ|- lord
* Từ tham khảo/words other:
-
đào nhiệm
-
đáo nhiệm
-
đạo nhiều thần
-
dao nhíp
-
dao nhíp lớn một lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức ông chồng
* Từ tham khảo/words other:
- đào nhiệm
- đáo nhiệm
- đạo nhiều thần
- dao nhíp
- dao nhíp lớn một lưỡi