Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đức thánh
- a saint
* Từ tham khảo/words other:
-
đường chính
-
đường chính lại gần
-
đường cho xe bò đi
-
đường chớp
-
đường chữ chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đức thánh
* Từ tham khảo/words other:
- đường chính
- đường chính lại gần
- đường cho xe bò đi
- đường chớp
- đường chữ chi