Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục xương
- bone chisel
* Từ tham khảo/words other:
-
được gấp lại
-
được ghi bằng kính địa chấn
-
được ghi bằng máy địa chấn
-
được ghi lại
-
được ghi nhớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục xương
* Từ tham khảo/words other:
- được gấp lại
- được ghi bằng kính địa chấn
- được ghi bằng máy địa chấn
- được ghi lại
- được ghi nhớ