Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đun nước
- to boil water|= đun nước pha trà/cà phê to boil water for tea/coffee
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng tá
-
chúng ta cần phải thừa nhận rằng
-
chúng ta uống nhanh một cốc đi
-
chứng tâm thần phân lập
-
chứng tăng huyết áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đun nước
* Từ tham khảo/words other:
- chứng tá
- chúng ta cần phải thừa nhận rằng
- chúng ta uống nhanh một cốc đi
- chứng tâm thần phân lập
- chứng tăng huyết áp