Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng cạnh
* thngữ|- to stand by
* Từ tham khảo/words other:
-
không thấm gót khi đem so sánh với
-
không thấm hút
-
không thấm khí
-
không thấm mỡ
-
không thấm nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- không thấm gót khi đem so sánh với
- không thấm hút
- không thấm khí
- không thấm mỡ
- không thấm nước