Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng giập
* dtừ|- contusion
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa phẫu thuật
-
khoa phôi thai
-
khoa rađa
-
khoa răng
-
khóa rập ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng giập
* Từ tham khảo/words other:
- khoa phẫu thuật
- khoa phôi thai
- khoa rađa
- khoa răng
- khóa rập ngoài