Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng là
- just; quite; really|= đúng là cố ý mà! it was quite deliberate/intentional!|= thật đúng là đàn ông/đàn bà! typical man/woman!
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm tám người
-
nhóm tao đàn
-
nhóm thất tinh
-
nhóm tích cực
-
nhóm tinh hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng là
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm tám người
- nhóm tao đàn
- nhóm thất tinh
- nhóm tích cực
- nhóm tinh hoa