Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng lều
- to pitch tents
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng hẳn về phe ai
-
dùng hằng ngày
-
dung hạnh
-
đúng hẹn
-
dùng hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng lều
* Từ tham khảo/words other:
- đứng hẳn về phe ai
- dùng hằng ngày
- dung hạnh
- đúng hẹn
- dùng hết