Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đụng mạnh
* dtừ|- dash, bump|* ngđtừ|- hurtle|* nđtừ|- dash
* Từ tham khảo/words other:
-
phải bị trừng phạt
-
phải biết
-
phái bộ
-
phái bộ ngoại giao
-
phái bộ quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đụng mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- phải bị trừng phạt
- phải biết
- phái bộ
- phái bộ ngoại giao
- phái bộ quân sự