Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng quy chế
* phó từ statutably
* Từ tham khảo/words other:
-
cắm rễ
-
cấm rẽ trái/phải
-
cắm ruộng
-
cấm rượu
-
cấm rượu kiêng rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng quy chế
* Từ tham khảo/words other:
- cắm rễ
- cấm rẽ trái/phải
- cắm ruộng
- cấm rượu
- cấm rượu kiêng rượu