Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng vậy!
- indeed!; verily!; exactly!; precisely!|= đúng vậy! một cái chén tuyệt đẹp tràn đầy quyền năng của thượng đế! verily! an enchanted cup filled with the power of god!
* Từ tham khảo/words other:
-
giúp đẩy mạnh lên
-
giúp đỡ
-
giúp đỡ ai vượt qua lúc khó khăn
-
giúp đỡ bảo quản
-
giúp đỡ giả vờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng vậy!
* Từ tham khảo/words other:
- giúp đẩy mạnh lên
- giúp đỡ
- giúp đỡ ai vượt qua lúc khó khăn
- giúp đỡ bảo quản
- giúp đỡ giả vờ