Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng vững được
* thngữ|- to hold water
* Từ tham khảo/words other:
-
hôi miệng
-
hơi mờ đục
-
hôi mốc
-
hôi mồm
-
hồi môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng vững được
* Từ tham khảo/words other:
- hôi miệng
- hơi mờ đục
- hôi mốc
- hôi mồm
- hồi môn