Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đước
- Mangrove (cây)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đước
- mangrove * cây
* Từ tham khảo/words other:
-
binh đoàn an-giắc
-
binh đội
-
bình đựng bia
-
bình đựng bia hình con lật đật
-
bình đựng bơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đước
* Từ tham khảo/words other:
- binh đoàn an-giắc
- binh đội
- bình đựng bia
- bình đựng bia hình con lật đật
- bình đựng bơ