Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được kiểm soát chặt chẽ
* ttừ|- well-regulated
* Từ tham khảo/words other:
-
mưa nhuần
-
mùa nô-en
-
mua non
-
mùa nóng
-
mùa nực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được kiểm soát chặt chẽ
* Từ tham khảo/words other:
- mưa nhuần
- mùa nô-en
- mua non
- mùa nóng
- mùa nực