Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được phân cực
* nđtừ|- polarise
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dẻo platixin
-
chặt đi
-
chất dị hóa
-
chất điện môi
-
chất điện phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được phân cực
* Từ tham khảo/words other:
- chất dẻo platixin
- chặt đi
- chất dị hóa
- chất điện môi
- chất điện phân