Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được tha
- to get released; to get exempt from ...
* Từ tham khảo/words other:
-
luyện tập nhiều quá
-
luyện tập quá sức
-
luyện thanh
-
luyện thành than cốc
-
luyện thành thép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được tha
* Từ tham khảo/words other:
- luyện tập nhiều quá
- luyện tập quá sức
- luyện thanh
- luyện thành than cốc
- luyện thành thép