Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được thừa nhận
* thngữ|- to go (pass, run) current, to go down|* ttừ|- recognized, assumptive, unrenounced, assumed
* Từ tham khảo/words other:
-
tạp vật còn lại
-
tập việc
-
tập viết
-
tập vở còn có bốn tờ giấy gập đôi
-
tạp vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được thừa nhận
* Từ tham khảo/words other:
- tạp vật còn lại
- tập việc
- tập viết
- tập vở còn có bốn tờ giấy gập đôi
- tạp vụ