Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được trả lương
* ttừ|- salaried
* Từ tham khảo/words other:
-
đẽo gỗ
-
đeo gông đeo cùm
-
đẽo gọt
-
đẽo gọt qua loa
-
đeo gươm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được trả lương
* Từ tham khảo/words other:
- đẽo gỗ
- đeo gông đeo cùm
- đẽo gọt
- đẽo gọt qua loa
- đeo gươm