Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đuổi giặc
- pursue, chase the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
khiêu dâm
-
khiêu động
-
khiêu khích
-
khiếu nại
-
khiếu nại bổ sung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đuổi giặc
* Từ tham khảo/words other:
- khiêu dâm
- khiêu động
- khiêu khích
- khiếu nại
- khiếu nại bổ sung